Nghĩa của Gioóc-gia | Babel Free
[zɔk̚˧˦ zaː˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Ở một số hệ thống, người ta sử dụng các mẫu kê khai đặc biệt dành cho các ứng cử viên vào các chức vụ công, thí dụ như ở Bê-la-rút và Gioóc-gia.”
In some systems special forms are used for candidates for official positions, for example in Belarus and Georgia.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free