HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 榮 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

glory, honour

Từ tương đương

العربية إعزاز جلل زئم عزة فخر فخر
Čeština cest čest ctít pocta sláva
English glory glory Honour honour honour
Español gloria
Français Éclat gloire glorifier honneur honorer
Bahasa Indonesia junjung junjungkan rekognisi
日本語 体面 光栄 誉れ 重んずる
한국어 耀 광영 영예 우러르다
Kurdî çêşt
Latina glorior
Português celebridade glória honra honrar
Српски čast čest čest održati scijena част
Svenska hedra
Türkçe ırz Onur şeref
Українська відзнака
中文 虛榮
ZH-TW 虛榮

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free