HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của danh vọng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zajŋ̟˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ]

Định nghĩa

Địa vị cao được người ta tôn trọng.

Từ tương đương

العربية فخر
Čeština sláva
Deutsch Berühmtheit Pracht Ruf Ruhm
Español fama gloria
日本語
한국어 耀
Latina glorior
Português celebridade fame glória
Türkçe nam Şöhret un
Tiếng Việt tiếng tăm vinh quang
中文 虛榮
ZH-TW 虛榮

Ví dụ

“Cây cao thì gió càng lay, càng cao danh vọng, càng dày gian truân. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem danh vọng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free