Nghĩa của Dao Áo Dài | Babel Free
zaːw˧˧ aːw˧˥ za̤ːj˨˩Định nghĩa
Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Dao.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free