Nghĩa của dao bầu | Babel Free
zaːw˧˧ ɓə̤w˨˩Định nghĩa
Dao to, mũi nhọn, phần giữa phình ra giống hình quả bầu, thường dùng để chọc tiết lợn, bò.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free