HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dao cạo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːw˧˧ kaːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dao dùng để cạo râu, lưỡi rất sắc.

Từ tương đương

Беларуская брытва
Bosanski preša бритва
Cymraeg ellyn rasel raser
Deutsch Rasierer
Ελληνικά ξυραφάκι ξυράφι
English Razor
Français rasoir
Gaeilge rásúr
ગુજરાતી અસ્તરો
Hrvatski preša бритва
Magyar borotva
Íslenska rakvél
日本語 剃刀
한국어 면도기
Kurdî jîlêt raser yên
Македонски бивни брич
Nederlands slagtand stoottand
Polski szabla
Português gilete presa
Српски preša бритва
Svenska rakhyvel
ไทย มีดโกน
Українська бритва
Tiếng Việt dao cạo điện

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dao cạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free