tiếng tăm
Từ tương đương
Españolfama
Ví dụ
“Tiếng tăm lừng lẫy.”
“Nhà văn có tiếng tăm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free