HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiếng tăm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiəŋ˧˦ tam˧˧]

Định nghĩa

Lời nhận định, đánh giá, thường là hay, là tốt, đã được lan truyền rộng trong xã hội.

Từ tương đương

Čeština sláva
Ελληνικά υστεροφημία φήμη
English fame fame name reputation
Español fama
日本語
Kurdî name
Nederlands faam glorie roem roep vermaardheid
Polski fejm sława
Português fame
Türkçe nam Şöhret un
Tiếng Việt danh vọng

Ví dụ

“Tiếng tăm lừng lẫy.”
“Nhà văn có tiếng tăm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng tăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free