HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiếng Tây

Danh từ CEFR B2
[tiəŋ˧˦ təj˧˧]

Định nghĩa

Ngôn ngữ của dân tộc Tày tại Việt Nam.

Ví dụ

“Hà Nội những năm 30 đã “sính Tây” lắm. Các cửa hàng đều có biển tiếng Tây, bạn bè gọi nhau là tu (anh) với moi (tôi), nói tiếng Việt phải điểm vài chữ Tây thì mới thời thượng.”

Hanoi during the 30s was very "Western". All the shops had signs in French, friends called each other tu (you) and moi (I), having to mix in a few French words in order to be fashionable.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiếng Tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free