HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vinh danh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vïŋ˧˧ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Tôn vinh tên tuổi, công lao.

Từ tương đương

العربية جلل
Bosanski održati
Ελληνικά εξυψώνω τιμάω
English honour
Hrvatski održati
Bahasa Indonesia junjung junjungkan
日本語 重んずる
한국어 우러르다
Српски održati
Svenska hedra

Ví dụ

“Buổi lễ vinh danh doanh nhân tiêu biểu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vinh danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free