HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vịt | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[vit̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Đanh ốc.
  2. Gia cầm mỏ dẹp và rộng, chân thấp có màng da giữa các ngón, bơi giỏi, bay kém.
  3. Đồ đựng có hình dáng giống con vịt hoặc có bộ phận giống như mỏ con vịt.

Từ tương đương

English duck screw

Ví dụ

“vịt dầu”

oil can

“vịt nước mắm”

fish sauce pouring pot

“vít đầu bẹt”
“bắt vít”
“Chạy như vịt.”
“Vịt đựng cá.”
“Vịt dầu.”
“Vịt nước mắm.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vịt used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course