Nghĩa của vịt | Babel Free
[vit̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“vịt dầu”
oil can
“vịt nước mắm”
fish sauce pouring pot
“vít đầu bẹt”
“bắt vít”
“Chạy như vịt.”
“Vịt đựng cá.”
“Vịt dầu.”
“Vịt nước mắm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free