HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vịt | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[vit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đanh ốc.
  2. Gia cầm mỏ dẹp và rộng, chân thấp có màng da giữa các ngón, bơi giỏi, bay kém.
  3. Đồ đựng có hình dáng giống con vịt hoặc có bộ phận giống như mỏ con vịt.

Từ tương đương

English duck duck screw screw
Español tornillo
Français vis vis
Kurdî dûçk
Nederlands schroef schroef vijs vijs vijs
Русский винт

Ví dụ

“vịt dầu”

oil can

“vịt nước mắm”

fish sauce pouring pot

“vít đầu bẹt”
“bắt vít”
“Chạy như vịt.”
“Vịt đựng cá.”
“Vịt dầu.”
“Vịt nước mắm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free