HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của người | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ŋɨəj˨˩]

Định nghĩa

  1. Động vật có tổ chức cao nhất, có khả năng nói thành lời, có tư duy, có tư thế đứng thẳng, có hai bàn tay linh hoạt sử dụng được các công cụ lao động.
  2. Phương pháp chế tạo, lắng xuống theo lối thủ công.
  3. Thân thể.
  4. Cá nhân thuộc quốc tịch nào.
  5. Kẻ khác mình.
  6. Cá nhân có đạo đức tốt.

Từ tương đương

Bosanski human
Français être humain homme humain humain
Hrvatski human
Italiano umana umani umano umano
Nederlands man mens menselijk mensenkind
Português humano humano
Српски human
ไทย ซา
Türkçe insan
Tiếng Việt con người
中文
ZH-TW

Ví dụ

“người chết”

dead person/the dead

“người khuyết tật”

disabled person/the disabled

“người bị hại”

victim (literally, “harmed person”

“Người gì mà nóng tính thế?”

What a hot-tempered person!

“Thấy trong người sao?”

How are you feeling inside now?

“Sao người nó còm nhom vậy?”

Why is she so bony?

“hỡi người / người hỡi”

O people / Oh humanity

“người đàn ông”

a man

“người đàn bà/phụ nữ”

a woman

“Loài người.”
“Mặt người dạ thú. (tục ngữ)”
“Người cao, người thấp.”
“Người đầy mụn nhọt.”
“Người Việt Nam.”
“Người Pháp.”
“Của người phúc ta. (tục ngữ)”
“Nuôi dạy con nên người.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem người được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free