HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 人 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of nhân
  2. human
  3. Kangxi radical 9—‘man
  4. chữ Hán form of nhơn (“human”)

Từ tương đương

Bahasa Indonesia manusiawi
한국어 -으로서 인류
Kurdî bêserî
Latina ens exsistens
Latviešu būdams cilvēce esam esošs esot
Nederlands man mens menselijk mensenkind wezen
Português humano humano ser
Українська людський

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free