Nghĩa của gieo | Babel Free
[zɛw˧˧]Định nghĩa
- Ném hạt giống xuống đất cho mọc mầm.
- Trút đổ cho người một sự việc không hay.
- Lao xuống.
Ví dụ
“Gieo hạt cải.”
“Gieo mạ.”
“Gieo vạ.”
“Gieo tội.”
“Gieo mình xuống sông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free