HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dướng

Danh từ CEFR C2 Specialized
[zɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tấm mỏng trên đó có biên dạng mẫu (thường là những đường cong phức tạp), dùng để vẽ đường viền các chi tiết, ướm khít với sản phẩm chế tạo để kiểm tra kích thước, v. v.
  2. Bố dượng (nói tắt; có thể dùng để xưng gọi).
  3. Một trong hai nguyên lí cơ bản của trời đất, đối lập với âm, từ đó tạo ra muôn vật, theo quan niệm triết học Đông phương cổ đạị.
  4. Chồng của cô hay chồng của dì (có thể dùng để xưng gọi).
  5. Từ chỉ một trong hai mặt đối lập nhau (thường được coi là mặt tích cực, mặt chính) như mặt trời, chiều thuận (chiều nghịch, ngược).
  6. Số lớn hơn số không.
  7. Phẩm màu xanh nhạt pha vào nước để hồ vải, lợ.
  8. Dương liễu, nói tắt.

Từ tương đương

22 more languages
Bosanskido
ΕλληνικάΓιάνγκ
Suomijang
ʻŌlelo Hawaiʻiwauke
Hrvatskido
Bahasa Indonesiayang
Italianoyang
한국어닥나무
Kurdîbacdo
Te Reo Māoriaute
Nederlandsyang
Polskipociotek
Portuguêsyang
РусскийЯн
Српскиdo
Türkçeenişte
Українськаян
Tiếng Việtbácchudương

Ví dụ

“Coordinate term: dì”
“Chiều dương của một trục.”
“Hàng dương reo trước gió.”
“Dưỡng đo ren.”
“Dưỡng chép hình.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dướng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free