HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dướng | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[zɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tấm mỏng trên đó có biên dạng mẫu (thường là những đường cong phức tạp), dùng để vẽ đường viền các chi tiết, ướm khít với sản phẩm chế tạo để kiểm tra kích thước, v. v.
  2. Bố dượng (nói tắt; có thể dùng để xưng gọi).
  3. Một trong hai nguyên lí cơ bản của trời đất, đối lập với âm, từ đó tạo ra muôn vật, theo quan niệm triết học Đông phương cổ đạị.
  4. Chồng của cô hay chồng của dì (có thể dùng để xưng gọi).
  5. Từ chỉ một trong hai mặt đối lập nhau (thường được coi là mặt tích cực, mặt chính) như mặt trời, chiều thuận (chiều nghịch, ngược).
  6. Số lớn hơn số không.
  7. Phẩm màu xanh nhạt pha vào nước để hồ vải, lợ.
  8. Dương liễu, nói tắt.

Từ tương đương

Bosanski do do do
Ελληνικά Γιάνγκ
Español mahute
Suomi jang
ʻŌlelo Hawaiʻi wauke
Hrvatski do do do
Bahasa Indonesia yang
Italiano yang
日本語 梶の木
한국어 닥나무
Kurdî bac do do
Te Reo Māori aute
Nederlands yang
Polski pociotek
Português yang
Русский Ян
Српски do do do
ไทย กระสา
Türkçe enişte
Українська ян
Tiếng Việt bác chu dương

Ví dụ

“Coordinate term: dì”
“Chiều dương của một trục.”
“Hàng dương reo trước gió.”
“Dưỡng đo ren.”
“Dưỡng chép hình.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dướng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free