HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chung quy | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kwi˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói tóm lại.
  2. Quy cho đến cùng, về thực chất của sự việc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mọi tranh đấu của ta chung quy cũng chỉ để có thật nhiều tiện nghi vật chất và tiện nghi tinh thần (danh dự),[…]”

In the end, all our struggles are aimed only at having a real lot of material conveniences and psychological comfort (social standing), […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chung quy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free