HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chụt | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[t͡ɕut̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Cháu đời thứ năm, con của chắt.
  2. Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi.

Từ tương đương

English instant smack

Ví dụ

“𩚵咹沛𩛷 埃𩛜時朱 扒𠰘吹𢚸 每𠊛沒𡮍”

Eating just enough for the day Giving food to those in need Don't use your mouth, tell your heart: Everyone ought to give their sum.

“chờ chút”

gimme a second

“hôn đánh chụt một cái”

to kiss (someone) with a smacking noise; to give (someone) a smack

“Bớt chút thì giờ.”
“Không chút ngần ngại.”
“Sinh được chút con trai.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free