Nghĩa của chụt | Babel Free
[t͡ɕut̚˧˦]Định nghĩa
- Cháu đời thứ năm, con của chắt.
- Lượng rất nhỏ, rất ít, gần như không đáng kể; cái ít ỏi.
Ví dụ
“𩚵咹沛𩛷 埃𩛜時朱 扒𠰘吹𢚸 每𠊛沒𡮍”
Eating just enough for the day Giving food to those in need Don't use your mouth, tell your heart: Everyone ought to give their sum.
“chờ chút”
gimme a second
“hôn đánh chụt một cái”
to kiss (someone) with a smacking noise; to give (someone) a smack
“Bớt chút thì giờ.”
“Không chút ngần ngại.”
“Sinh được chút con trai.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free