Nghĩa của chùy | Babel Free
[t͡ɕwi˨˩]Định nghĩa
- Chuỳ.
- Thứ võ khí bằng kim loại đầu tròn, có cán.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free