HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chuyến bay

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕwiən˧˦ ʔɓaj˧˧]

Định nghĩa

Chuyến di chuyển bằng máy bay từ khi cất cánh tại một cảng hàng không và hạ cánh tại một cảng hàng không khác tiếp ngay sau đó.

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Chuyến bay thương mại.”
“Chuyến bay tư nhân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuyến bay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free