Nghĩa của cầu thang | Babel Free
[kəw˨˩ tʰaːŋ˧˧]Định nghĩa
Bộ phận gồm nhiều bậc, dùng để lên xuống các tầng nhà.
Từ tương đương
Tiếng Việt
chuyến bay
Ví dụ
“cầu thang gỗ”
“leo lên cầu thang”
“gầm cầu thang”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free