Nghĩa của cấu thành | Babel Free
kəw˧˥ tʰa̤jŋ˨˩Định nghĩa
Thành phần và tỉ lệ giữa các thành phần. Số lượng và dân số.
Từ tương đương
English
Constitute
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free