cầu thủ
Định nghĩa
Người tập luyện hoặc thi đấu một môn bóng nào đó.
Từ tương đương
3 more languages
Ví dụ
“Cầu thủ bóng đá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free