Meaning of cấu thành tội phạm | Babel Free
/kəw˧˥ tʰa̤jŋ˨˩ to̰ʔj˨˩ fa̰ːʔm˨˩/Định nghĩa
Các căn cứ xác định hành vi của một người có vi phạm luật pháp hay không nhằm truy cứu trách nhiệm hình sự.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.