Nghĩa của chuyên án | Babel Free
[t͡ɕwiən˧˧ ʔaːn˧˦]Định nghĩa
Vụ án lớn và phức tạp, cần có tổ chức chuyên môn riêng để phá án.
Ví dụ
“Chuyên án Năm Cam”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free