Nghĩa của 路 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of lộ (“(North Central Vietnam and xiangqi) road; street; path; way”)
- chữ Nôm form of lò (“kiln, furnace, oven”)
- chữ Nôm form of lọ
- small jar or vase that can be held in one hand
- soot
- chữ Nôm form of rùa (“turtle; tortoise”)
- chữ Nôm form of trò
- trick; artifice; antic
-
short for học trò (“pupil”) abbreviation, alt-of
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free