HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of dẻo (“flexible; malleable; soft; pliable”)
  2. chữ Nôm form of nẻo
  3. path, way
  4. epoch, era
  5. chữ Nôm form of nếu (“if (supposing that)”)

Từ tương đương

Englishepocherapathway
Françaisepochépoque
17 more languages
Bosanskiera
Češtinaepochaéra
Ελληνικάπερίοδος
Suomipäin
עבריתאיך
Hrvatskiera
Italianoepoca
한국어
Kurdîway
Polskidata
Portuguêsépoca
Српскиera
Türkçedevir
Tiếng Việtthời kỳ

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free