HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 裊 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of dẻo (“flexible; malleable; soft; pliable”)
  2. chữ Nôm form of nẻo
  3. path, way
  4. epoch, era
  5. chữ Nôm form of nếu (“if (supposing that)”)

Từ tương đương

Bosanski era
Čeština epocha éra
Ελληνικά περίοδος
English epoch epoch era path path way way way way way
Suomi päin
Français epoch époque
עברית איך
Hrvatski era
Italiano epoca
日本語
한국어
Kurdî way
Nederlands tijdperk tijdsgewricht
Polski data
Português época
Русский время эпо́ха
Српски era
Türkçe devir
Tiếng Việt thời kỳ

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free