HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 裙 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

pants

Từ tương đương

Čeština kalhoty
Deutsch Hose Unterhose
Ελληνικά παντελόνι
English pants pants pants
Español pantalón
Français caleçon pantalon slip sous-vêtement
Italiano mutande pantaloni
한국어
Nederlands broek
Português calças
Türkçe don pantolon
Tiếng Việt quản
中文 褲子
ZH-TW 褲子

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free