HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tro | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕɔ˧˧]

Định nghĩa

  1. Lỗ hổng ở hàng rào.
  2. Chất còn lại của một số vật sau khi cháy hết, nát vụn như bột và thường có màu xám.
  3. Hoạt động diễn ra trước mắt người khác để mua vui.
  4. Tang.
  5. Việc làm bị coi là có tính chất mánh khoé, đánh lừa hoặc thiếu đứng đắn.
  6. Học trò, học sinh.

Từ tương đương

العربية خامل
Български муден
Bosanski bare
Català inert
Čeština netečný
Dansk træg
Deutsch inaktiv Trage
English Ash bare inert Intimidate point
Esperanto senmova
Español inerte
Hrvatski bare
Հայերեն իներտ
Italiano inerte
Kurdî bare
Latina iners
Nederlands inert
Português inerte
Српски bare
Tagalog matigal
Türkçe uyuz

Ví dụ

“Làm trò gì vậy?”

What trickery are you doing?

“Tấn trò đời”

La Comédie humaine ("The Human Comedy") (a collection of novels and stories by Honoré de Balzac)

“Trò ảo thuật.”
“Diễn trò.”
“Giở trò lừa bịp.”
“Làm những trò tồi tệ.”
“Con ngoan trò giỏi.”
“Tình thầy trò”
“Nhà có trở.”
“Tro bếp.”
“Cháy ra tro.”
“Màu tro.”
“Chó chui qua trổ.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tro được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free