HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ừm

Danh từ CEFR A2 Frequent

Định nghĩa

An occurrence of the interjection "um".

Từ tương đương

34 more languages
العربيةيعني
বাংলা
བོད་སྐད།ཨོཾ
Češtinajono
Ελληνικάμπαωμ
EsperantoNU
Gaeilgebhuelóm
עבריתעלק
हिन्दी
Bahasa Indonesiaaumom
Italianocapiscicioècosìsaitipo
ಕನ್ನಡ
മലയാളം
မြန်မာဥုံ
Portuguêsnaumsabeumvocê sabe
தமிழ்ஓம்
తెలుగు
Türkçeaynenhayaniyok
Українськата
اردواوم
Tiếng Việtoơômrồi

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ừm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free