HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

om; aum

Từ tương đương

Englishaumom
FrançaisaumOM
日本語オーム
20 more languages
বাংলা
བོད་སྐད།ཨོཾ
Bosanskium
Ελληνικάωμ
Gaeilgeóm
हिन्दी
Hrvatskium
Bahasa Indonesiaaumom
ಕನ್ನಡ
한국어
മലയാളം
မြန်မာဥုံ
Nederlandsaam
Polskiom
Српскиum
தமிழ்ஓம்
తెలుగు
ไทยโอม
اردواوم
Tiếng Việtừm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free