HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 唵 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

om; aum

Từ tương đương

বাংলা
བོད་སྐད ཨོཾ
Bosanski um
Ελληνικά ωμ
English aum om om
Français aum OM
Gaeilge óm
हिन्दी
Hrvatski um
Bahasa Indonesia aum om
日本語 オーム
ಕನ್ನಡ
한국어
മലയാളം
မြန်မာဘာသာ ဥုံ
Nederlands aam
Polski om
Српски um
தமிழ் ஓம்
తెలుగు
ไทย โอม
اردو اوم
Tiếng Việt ừm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free