HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

unbibi

Danh từ CEFR B1
[ʔun˧˧ ʔɓi˧˧ ʔɓi˧˧]

Định nghĩa

unbibium

Từ tương đương

Englishunbibium
Españolunbibio
Françaisunbibium
9 more languages
DeutschUnbibium
Ελληνικάουνμπίπιο
Italianounbibio
Nederlandsunbibium
Polskiunbibium
Portuguêsunbíbio
Русскийунбибий
Svenskaunbibium

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem unbibi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free