HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của unbiquadi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔun˧˧ ʔɓi˧˧ kwaː˧˧ ʔɗi˧˧]

Định nghĩa

unbiquadium

Từ tương đương

Deutsch Unbiquadium
Ελληνικά ουνμπικουάντιο
English unbiquadium
Français unbiquadium
Português unbiquádio
Русский унбиквадий
Svenska unbikvadium

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem unbiquadi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free