Nghĩa của unbiquadi | Babel Free
[ʔun˧˧ ʔɓi˧˧ kwaː˧˧ ʔɗi˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Unbiquadium
Ελληνικά
ουνμπικουάντιο
English
unbiquadium
Français
unbiquadium
Português
unbiquádio
Русский
унбиквадий
Svenska
unbikvadium
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free