HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của unbiuni | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔun˧˧ ʔɓi˧˧ ʔun˧˧ ni˧˧]

Định nghĩa

unbiunium

Từ tương đương

Deutsch Unbiunium
Ελληνικά ουνμπιούνιο
English unbiunium
Español unbiunio
Suomi unbiunium
Français unbiunium
Italiano unbiunio
한국어 운비우늄
Nederlands unbiunium
Português unbiúnio
Русский унбиуний
Svenska unbiunium

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem unbiuni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free