HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ung bướu

Danh từ CEFR B2
uŋ˧˧ ɓiəw˧˥

Định nghĩa

Ung và bướu nổi trên cơ thể (nói khái quát)

Ví dụ

“nổi ung bướu”
“chữa trị ung bướu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ung bướu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free