HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

unbinili

Danh từ CEFR B2
[ʔun˧˧ ʔɓi˧˧ ni˧˧ li˧˧]

Định nghĩa

unbinilium

Từ tương đương

Englishunbinilium
Españolunbinilio
Françaisunbinilium
10 more languages
DeutschUnbinilium
Ελληνικάουνμπινίλιο
Italianounbinilio
한국어운비닐륨
Nederlandsunbinilium
Portuguêsunbinílio
Svenskaunbinilium
Türkçeunbiniliyum

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem unbinili được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free