Nghĩa của unbinili | Babel Free
[ʔun˧˧ ʔɓi˧˧ ni˧˧ li˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Unbinilium
Ελληνικά
ουνμπινίλιο
English
unbinilium
Español
unbinilio
Suomi
unbinilium
Français
unbinilium
Italiano
unbinilio
한국어
운비닐륨
Nederlands
unbinilium
Português
unbinílio
Svenska
unbinilium
Türkçe
unbiniliyum
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free