unbinili
Định nghĩa
Từ tương đương
10 more languages
DeutschUnbinilium
Ελληνικάουνμπινίλιο
Suomiunbinilium
Italianounbinilio
한국어운비닐륨
Nederlandsunbinilium
Portuguêsunbinílio
Svenskaunbinilium
Türkçeunbiniliyum
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free