Nghĩa của unbipenti | Babel Free
[ʔun˧˧ ʔɓi˧˧ pɛn˧˧ ti˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
Unbipentium
English
unbipentium
Français
unbipentium
Português
unbipêntio
Русский
унбипентий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free