HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR A2 Common
[ʔu˧˧]

Định nghĩa

  1. Chữ ư viết thường với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.
  2. Chữ cái thứ 26 trong bảng chữ Quốc ngữ, ở dạng viết hoa.
  3. Mô đất cao.
  4. Chữ Ư viết hoa với dấu hỏi ◌̉ trong văn bản tiếng Việt.
  5. Ký tự thứ 26 trong bảng chữ cái tiếng Việt.
  6. Bãi sông thoải để kéo tàu vào sửa.
  7. Một nguyên âm trong tiếng Việt.
  8. Nơi đậu tàu thuyền, hãng sửa tàu

Từ tương đương

41 more languages

Ví dụ

“Ụ mối”

Termite nest (the part above the ground)

“Ụ pháo.”
“Chống thuyền vô ụ.”
“Ửng hồng”
“cửa tử”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free