Nghĩa của u bẹn | Babel Free
u˧˧ ɓɛ̰ʔn˨˩Định nghĩa
- Khối sưng ở hông.
- (lón) Người hay cợt nhả phụ nữ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free