Nghĩa của u hồn | Babel Free
u˧˧ ho̤n˨˩Định nghĩa
Hồn người chết.
Ví dụ
“Cúng u hồn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free