Nghĩa của U Ní | Babel Free
u˧˧ ni˧˥Định nghĩa
Một tên gọi khác của dân tộc Hà Nhì.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free