HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ủ su | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔu˧˩ su˧˧]

Định nghĩa

Xem võ thuật

Từ tương đương

العربية اَلْوُوشُو
Deutsch Wushu
English wushu
Español wushu
Suomi wushu
Français wushu
Bahasa Indonesia wushu
日本語 武術
한국어 무술 우슈
Bahasa Melayu wusyu
Polski wu shu wushu
Português wushu
Русский ушу
中文 武術
ZH-TW 武術

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ủ su được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free