HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ủ su

Danh từ CEFR B2
[ʔu˧˩ su˧˧]

Định nghĩa

Xem võ thuật

Từ tương đương

Englishwushu
Españolwushu
Françaiswushu
13 more languages
العربيةاَلْوُوشُو
DeutschWushu
Suomiwushu
Bahasa Indonesiawushu
日本語武術
한국어무술우슈
Bahasa Melayuwusyu
Portuguêswushu
Русскийушу
中文武術
繁體中文武術

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ủ su được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free