vũ thuật
Định nghĩa
Xem võ thuật
Từ tương đương
31 more languages
Catalàart marcial
Češtinabojové umění
Danskkampsport
Ελληνικάπολεμικές τέχνες
Esperantoluktosporto
Magyarharcművészet
Հայերենմարտարվեստ
Bahasa Indonesiawushu
Íslenskabardagaíþrótt
Italianoarti marziali
ქართულისაბრძოლო ხელოვნება
Kurdîşavaş
മലയാളംആയോധനകല
Bahasa Melayuwusyu
Românăartă marțială
Українськабойове́ мисте́цтво
中文武術
繁體中文武術
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free