HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vũ trụ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[vu˦ˀ˥ t͡ɕu˧˨ʔ]

Định nghĩa

Khoảng không gian vô cùng vô tận, chứa các thiên hà.

Từ tương đương

Azərbaycan dili kosmik kosmos
Bosanski kȍsmos
Català còsmic
Čeština kosmický vesmírný
Dansk kosmisk
Deutsch all kosmisch Raum- Weltall Weltraum
English Cosmic outer space universe world
Esperanto kosma
Galego cósmico
ગુજરાતી અંતરિક્ષ
हिन्दी अंतरिक्ष
Қазақ тілі ғарыш ғарыштық
ភាសាខ្មែរ អវកាស
Kurdî kosmos
Latviešu kosmisks
Македонски космички
Bahasa Melayu angkasa lepas
မြန်မာ အာကာသ
Nederlands kosmisch ruim- ruimte
Српски kȍsmos
Kiswahili anga za juu
தமிழ் விண்வெளி
ไทย อวกาศ
Türkçe kozmik uzay
اردو خَلائی
O'zbekcha fazo

Ví dụ

“Đơn giản nhất, có thể hiểu vũ trụ ảo là một dạng “thế giới game online”. Trong đó, mỗi một người sẽ có một nhân vật ảo riêng của mình. Nhân vật ảo đó sống, gặp gỡ các nhân vật bản thể khác, làm việc để tạo ra vật phẩm bên trong vũ trụ ảo và buôn bán, kinh doanh với các bản thể khác. Tóm lại, vũ trụ ảo giống hệt như thế giới thực, chỉ khác là thế giới này dựng lên bằng máy tính và nằm trong máy chủ của một công ty công nghệ nào đó.”

In a nutshell, the metaverse can be thought of as the “world of online games.” Everyone has their own virtual avatar. That avatar lives, meets other avatars, works and makes products inside the metaverse, and trades with other entities. In short, the metaverse is just like the real world, the only difference is that it is created with computers and exists on some tech companies' servers.

“Kết quả tính toán cho thấy việc sáp nhập với những vũ trụ khác có thể làm gia tăng thể tích của vũ trụ chúng ta, mà nếu dựa vào các thiết bị đo đạc hiện nay, có vẻ như vũ trụ giãn nở nhanh hơn.”

The math shows that the merging with other universes may increase our universe's volume, and according to the latest measuring instruments, the universe seems to be expanding at a faster rate.

“Vũ trụ vô cùng.”
“Nhà du hành vũ trụ.”
Bay vào vũ trụ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vũ trụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free