Nghĩa của võ thuật | Babel Free
[vɔ˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Một hoạt động thể thao và chiến đấu đối kháng giữa các cá nhân, có thể kèm theo hoặc không các khí cụ võ thuật.
Từ tương đương
Català
art marcial
Čeština
bojové umění
Dansk
kampsport
Ελληνικά
πολεμικές τέχνες
Esperanto
luktosporto
Magyar
harcművészet
Հայերեն
մարտարվեստ
Bahasa Indonesia
wushu
Íslenska
bardagaíþrótt
Italiano
arti marziali
ქართული
საბრძოლო ხელოვნება
Kurdî
şavaş
മലയാളം
ആയോധനകല
Bahasa Melayu
wusyu
Română
artă marțială
Українська
бойове́ мисте́цтво
中文
武術
ZH-TW
武術
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free