Meaning of võ thuật | Babel Free
/[vɔ˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Một hoạt động thể thao và chiến đấu đối kháng giữa các cá nhân, có thể kèm theo hoặc không các khí cụ võ thuật.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.