HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of võ thuật | Babel Free

Noun CEFR B2
/[vɔ˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Một hoạt động thể thao và chiến đấu đối kháng giữa các cá nhân, có thể kèm theo hoặc không các khí cụ võ thuật.

Từ tương đương

English martial art wushu

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See võ thuật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course