HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của võ trang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
vo˧˧ ʨaːŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Trang bị quân sự.
  2. Một xã thuộc huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.

Ví dụ

“Các đồng chí tự giữ đồ võ trang của mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem võ trang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free