Nghĩa của vô thức | Babel Free
[vo˧˧ tʰɨk̚˧˦]Định nghĩa
Hiện tượng tâm lý, hành vi, cảm xúc tồn tại ở một cá nhân mà người đó không nhận thức được, không diễn đạt được bằng ngôn ngữ để bản thân và người khác hiểu.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free