HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ú tim | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔu˧˦ tim˧˧]

Định nghĩa

Trò chơi đi trốn, đi tìm của trẻ em.

Từ tương đương

English hide and seek

Ví dụ

“Cả ngày đêm đầu óc chỉ tập trung lo lừa nhau với nó từng miếng trong trò chơi ú tim chết người, còn thì giờ đâu mà vẩn vơ cái khác?”

All day and night their minds were only focused on tricking them at every turn in this deadly game of hide-and-seek; how could there be any time left for other frivolities?

“chơi trò ú tim”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ú tim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free