Nghĩa của ú tim | Babel Free
[ʔu˧˦ tim˧˧]Định nghĩa
Trò chơi đi trốn, đi tìm của trẻ em.
Từ tương đương
English
hide and seek
Ví dụ
“Cả ngày đêm đầu óc chỉ tập trung lo lừa nhau với nó từng miếng trong trò chơi ú tim chết người, còn thì giờ đâu mà vẩn vơ cái khác?”
All day and night their minds were only focused on tricking them at every turn in this deadly game of hide-and-seek; how could there be any time left for other frivolities?
“chơi trò ú tim”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free