HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của U-ru-goay | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Uruguay (a country in South America)

Từ tương đương

Azərbaycanca Uruqvay
Беларуская Уругвай
Български Уругвай
বাংলা উরুগুয়ে
Català Uruguai
Čeština Uruguay
Dansk Uruguay
Deutsch Uruguay
Ελληνικά Ουρουγουάη
English Uruguay
Esperanto Urugvajo
Español uruguay
Suomi Uruguay
Français Uruguay
Gaeilge Uragua
Galego Uruguai
עברית אורוגוואי
हिन्दी उरुग्वे
Magyar Uruguay
Հայերեն Ուրուգվայ
Íslenska Úrúgvæ
Italiano Uruguay
日本語 ウルグアイ
ქართული ურუგვაი
Қазақша Уругвай
한국어 우루과이
Kurdî Ûrûguay
Lietuvių Urugvajus
Latviešu Urugvaja
Македонски Уругвај
မြန်မာဘာသာ ဥရုဂွေး
Nederlands Uruguay
Polski Urugwaj
Português Uruguai Uruguay
Русский Уругвай
Slovenčina Uruguaj
Slovenščina Urugvaj
Српски Urugvaj Уругвај
Svenska Uruguay
Kiswahili Urugwai
Türkmençe Urugwaý
Tagalog Urugway
Türkçe Uruguay
Українська Уругвай
Oʻzbekcha Urugvay

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem U-ru-goay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free