Nghĩa của uất hận | Babel Free
[ʔwət̚˧˦ hən˧˨ʔ]Định nghĩa
Nỗi căm giận sâu sắc chất chứa âm ỉ trong lòng.
Ví dụ
“Nay ta ôm niềm uất hận ngàn thâu, / Ghét những cảnh không đời nào thay đổi”
Now I have this eternal resentment inside. / How I hate those never-changing sets
“Lòng đầy uất hận.”
“Ôm niềm uất hận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free