HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của uất hận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔwət̚˧˦ hən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Nỗi căm giận sâu sắc chất chứa âm ỉ trong lòng.

Ví dụ

Nay ta ôm niềm uất hận ngàn thâu, / Ghét những cảnh không đời nào thay đổi”

Now I have this eternal resentment inside. / How I hate those never-changing sets

“Lòng đầy uất hận.”
“Ôm niềm uất hận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem uất hận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free