Nghĩa của ụ súng | Babel Free
ṵʔ˨˩ suŋ˧˥Định nghĩa
Công sự đắp nổi để bố trí một hoặc vài khẩu súng bắn thẳng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free