HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đo đạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗo˨˩ ʔɗaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đồ dùng trong sinh hoạt hàng ngày nói chung.

Từ tương đương

Ví dụ

“Dọn đồ dọn đạc đi!”

Put your stuff away and clean your room!

“Căn phòng nhiều đồ đạc.”
“Xe chất đầy đồ đạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đo đạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free