Nghĩa của đo đạc | Babel Free
[ʔɗo˨˩ ʔɗaːk̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Ví dụ
“Dọn đồ dọn đạc đi!”
Put your stuff away and clean your room!
“Căn phòng nhiều đồ đạc.”
“Xe chất đầy đồ đạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free